genus cacalia
A botanist carefully examines a specimen of the genus Cacalia in a mountain meadow.
Định nghĩa
Danh từ (chuyên ngành thực vật học): - Chi Cacalia: Một chi thực vật bao gồm các loài thảo mộc cao, thân nhẵn, mọc ở vùng núi có rừng tại châu Âu và Tiểu Á. Trong một số hệ thống phân loại, chi này bao gồm nhiều loài thường được xếp vào chi Emilia.
Ví dụ sử dụng
- (Chi Cacalia được biết đến với thân cây cao, nhẵn.)
- (Các nhà thực vật học tranh luận liệu một số loài thực vật thuộc chi Cacalia hay chi Emilia.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "genus Cacalia" trong phân loại học: Được dùng để chỉ một nhóm thực vật có đặc điểm hình thái chung, thường xuất hiện trong các tài liệu về hệ thực vật vùng ôn đới.
- The classification of genus Cacalia has been revised multiple times. (Việc phân loại chi Cacalia đã được sửa đổi nhiều lần.)
Biến thể và từ gần giống
- Cacalia (n): Tên gọi chung của chi thực vật này, không có biến thể phổ biến.
- Emilia (n): Một chi thực vật khác có liên quan, thường bị nhầm lẫn với Cacalia.
Từ đồng nghĩa
- Chi thực vật: Một thuật ngữ chung, nhưng không có từ đồng nghĩa chính xác cho "genus Cacalia" trong tiếng Việt ngoài việc dịch là "chi Cacalia".
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ liên quan vì đây là thuật ngữ khoa học chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ liên quan vì đây là thuật ngữ thực vật học chuyên biệt.